Hãng sản xuất: TENDA / Model: W306R / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN / Tốc độ truyền dữ liệu: 93Mbps / Công suất phát: 6W / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b, IEEE 802.11n / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2 / Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, DHCP, PPPoE, PPTP, L2TP / Manegement: LAN, DDNS, QoS / Nguồn: 9V DC - 700mA, 110V - 220V AC
Hãng sản xuất: TP Link / Model : TD-W8901G / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100 Mbps / Chuẩn giao tiếp: ITU G.992.2, ITU G.992.3, ITU G.992.5/ Thiết bị kèm theo: Adapter, dây cắm RJ45, đĩa cài/ Nguồn: 9VAC 1A
Hãng sản xuất: TP Link / Model: WA701ND / Số cổng kết nối: 1 x RJ45 / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 150Mbps / Khoảng cách phát Trong nhà/Ngoài trời (m): 30 / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11g, IEEE 802.11b, IEEE 802.11n / Giao thức bảo mật: WPA / Giao thức Routing / Firewall: SSID / Nguồn: 9VDC - 0.85A...
Hãng sản xuất: TP Link / Model: WA5110G / Số cổng kết nối: 1 x RJ45 / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11g, IEEE 802.11b / Giao thức bảo mật: WPA, WPA2 / Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP / Manegement: Web – based / Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz / Kích thước(cm) 16.5 x 10.8 x 2.8
Hãng sản xuất: TENDA / Model: W307R / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN / Tốc độ truyền dữ liệu: 300Mbps / Khoảng cách phát Trong nhà/Ngoài trời (m): 100m-200m / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3u, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b, IEEE 802.11n, IEEE 802.1x / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2, PSK, 802.1x...
Hãng sản xuất: TP-Link / Model: TL-MR3220 / Đường truyền: 10/100 Mbps, Wireless / Dải tần (Frequency Range): 2.4-2.4835GHz / Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x USB, 1 x RJ-45 ( WAN ) / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3u, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g / Tính năng: MDI/MDI-X / Nguồn điện: 9VDC / 0.85A Switching PSU / Kích thước (mm): 174 x 111 x 30 mm
Hãng sản xuất: TP Link / Model : TD-W8101G / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100 Mbps / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.1D, IEEE 802.3U, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.11a/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, NAT, WPA2, WPA2 - PSK/ Manegement: Web – based, LAN, Web Interface
|
|












