Tần số: 50Hz, 1500v/p. Công suất liên tục: 15kVA. Công suất dự phòng: 16,5kVA. Điện áp: 220V. Số pha: 1 pha
Giá trên chưa bao gồm 10% VAT
Tần số: 50Hz, 1500v/p. Công suất liên tục: 20kVA. Công suất dự phòng: 22kVA. Điện áp: 220V. Số pha: 3 pha
Giá trên chưa bao gồm 10% VAT
Tần số: 50Hz, 1500v/p. Công suất liên tục: 15kVA. Công suất dự phòng: 16,5kVA. Điện áp: 220V. Số pha: 1 pha
Giá trên chưa bao gồm 10% VAT
Tần số: 50Hz, 1500v/p. Công suất liên tục: 25kVA. Công suất dự phòng: 27,5kVA. Điện áp: 220V. Số pha: 3 pha
Giá trên chưa bao gồm 10% VAT
Tần số: 50Hz, 1500v/p. Công suất liên tục: 30kVA. Công suất dự phòng: 33kVA. Điện áp: 220V. Số pha: 3 pha
Giá trên chưa bao gồm 10% VAT
Giá trên chưa bao gồm 10% VAT
Tần số: 50Hz, 1500v/p. Công suất liên tục: 40kVA. Công suất dự phòng: 43kVA. Điện áp: 380V. Số pha: 3 pha
Giá trên chưa bao gồm 10% VAT
Tần số: 50Hz, 1500v/p. Công suất liên tục: 50kVA. Công suất dự phòng: 55kVA. Điện áp: 380V. Số pha: 3 pha
Giá trên chưa bao gồm 10% VAT
Tần số: 50Hz, 1500v/p. Công suất liên tục: 62kVA. Công suất dự phòng: 68kVA. Điện áp: 380V. Số pha: 3 pha
Giá trên chưa bao gồm 10% VAT
Tần số: 50Hz, 1500v/p. Công suất liên tục: 63kVA. Công suất dự phòng: 70kVA. Điện áp: 380V. Số pha: 3 pha
Giá trên chưa bao gồm 10% VAT
|
|











