Chân đế cắm USB dùng cho các loại card USB wireless (321G, 721N, 821N…) với dây cáp nối dài 1.5m, support USB2.0 upto 480Mbps
Hãng sản xuất: TP Link / Model: TF-3200 / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI Card / Bus: 32bit / Cổng kết nối: 1ports - RJ45 / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x
Hãng sản xuất: TP Link / Model: TF-3239D / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.1, PCI 2.2 / Bus: 32bit / Cổng kết nối: 1ports - RJ45 / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x / Đèn báo tín hệu(LED): Link/Act
Hãng sản xuất: TP Link / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.1, / Bus: 32-bit PCI, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / MAC Address Table: 8K, / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, / Manegement: LAN
Hãng sản xuất: TP Link / Model: TL-WN321G / Kiểu: USB / Bus: 64bit, 128bit / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g / Tốc độ truyền dữ liệu: 108Mbps / Tần số truyền và nhận tín hiệu: 2.4 - 2.4835GHz / Giao thức bảo mật: WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK (TKIP/AES) / Tính năng khác: Nhiệt độ hoạt động: 0°C~40°C (32℉~104℉) / Kích thước(mm): 86.5 x 24 x 10
Hãng sản xuất: TP Link / Model: TL-WN721N / Kiểu: USB / Bus: 64bit, 128bit / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, 11Mbps, 150Mbps / Tần số truyền và nhận tín hiệu: 2.4-2.4835GHz / Giao thức bảo mật: 64/128 bits WEP , WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK (TKIP/AES) / Kích thước(mm): 86,5 x 24 x 10
Hãng sản xuất: TP Link / Model: TL-WN821N / Kiểu: USB / Bus: 32bit, 64bit, 128bit / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Tốc độ truyền dữ liệu: 300Mbps / Tần số truyền và nhận tín hiệu: 2,4-2.4835GHz / Giao thức bảo mật: 64/128/152 bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK (TKIP/AES) / Kích thước(mm): 93.5 x 26 x 11
|
|













