SONY WX7

Tổng số điểm ảnh 16.8 Mega pixel Điểm ảnh thật 16.2 Mega pixel Bộ xử lý BIONZ Bộ cảm biến Cảm biến CMOS 1/2.3" Exmor R Zoom quang học 5x Zoom kỹ thuật số Khoảng 20x

Giá (VNĐ): 4.650.000 
Bảo hành: 12 Tháng
Tình trạng:  Sẵn hàng
Chính sách: 

Khuyến mại : Tặng thẻ nhớ 4GB + Bao da thời trang + Tấm dán màn hình

Thông tin chi tiết

 

Tổng số điểm ảnh 16.8 Mega pixel
Điểm ảnh thật 16.2 Mega pixel
Bộ xử lý BIONZ
Bộ cảm biến Cảm biến CMOS 1/2.3" Exmor R
Zoom quang học 5x
Zoom kỹ thuật số Khoảng 20x
Zoom thông minh 10M: Khoảng 6.3x, 5M: Khoảng 8.9x, VGA: Khoảng 36x, 16:9(2M): Khoảng 12x
Khả năng zoom quang học khi quay phim
Ống kính Carl Zeiss Vario-Tessar
Chỉ số F 2.6 - 6.3
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi) 4.5 - 22.5mm (25 - 125mm)
Vùng lấy nét tự động iAuto (W: khoảng 5cm đến vô cực, T: khoảng 100cm đến vô cực)
Các loại thẻ nhớ tương thích Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo / SD Memory Card / SDHC Memory Card / SDXC Memory Card
LCD 2.8" (460.000 điểm ảnh), Clear Photo LCD Plus
Stamina (Thời gian Pin) 230 ảnh / 115 phút
Loại pin Pin Lithium ION
USB USB 2.0 tốc độ cao
Chế độ chụp ảnh Superior Auto, Program Auto, 3D Sweep Panorama, iSweep Panorama, 3D Still Image, Sweep Multi Angle, Handheld Twilight, Backlight Correction HDR, Background Defocus, Anti Motion Blur
Chọn cảnh Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / High Sensitivity / Gourmet / Pet / Soft Skin
Kích cỡ ảnh tĩnh 16M 4,608 x 3,456
Chụp ảnh tĩnh 10M 3,648 x 2,736
Độ phân giải ảnh tĩnh 5M 2,592 x 1,944
Độ phân giải ảnh tĩnh VGA 640 x 480
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9 12M(4,608 x 2,592) / 2M(1,920 x 1,080)
Ảnh tỉnh Panorama (góc quét tối đa) 7,152 x 1,080(222 độ) / 4,912 x 1,080(153 độ) / 4,912 x 1,920(164 độ) / 3,424 x 1,920(114 độ) / 1,920 x 1,080(60 độ)
Chế độ quay phim (AVCHD) 1920 x 1080 (50i, 24M, FX) khoảng 24Mbps / 1920 x 1080 (50i, 17M, FH) khoảng 17Mbps / 1440 x 1080 (50i, 9M, HQ) khoảng 9Mbps
Chế độ quay phim (AVC MP4) 1440 x 1080 (25fps) khoảng 12Mbps / 1280 x 720 (25fps) khoảng 6Mbps / VGA (640 x 480, 25fps) khoảng 3Mbps
Thời lượng quay phim Tối đa khoảng 29 phút cho mỗi đoạn phim liên tục
Định dạng quay phim AVCHD / MPEG4
Chế độ chụp ảnh tĩnh Normal (JPEG) / Hi-Speed Burst (JPEG)
Khẩu độ iAuto (F2.6 - F8.0) / Program Auto (F2.6 - F8.0)
Tốc độ màn trập iAuto (2" - 1/1,600) / Program Auto (1" - 1/1,600)
NR Slow Shutter Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn
Cài đặt độ nhạy ISO Auto / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200
Chức năng chụp ảnh không bị rung Chống rung quang học SteadyShot
Chế độ Focus Multi-point AF (9 points) / Center-weighted AF / Spot AF
Chế độ tự động lấy nét Thông minh (Intelligent)
Bù trừ phơi sáng + / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước
Cân bằng trắng Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set
Đo sáng Multi-Pattern / Center Weighted / Spot
Đèn lấy nét tự động Có (Auto / Off)
Chế độ đèn Flash Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro
Vùng chiếu sáng ISO Auto: 0.05 - 5.3m (W) / Khoảng 1.0 - 2.2m (T), ISO3200: lên đến 7.5m (W) / 3.2m (T)
Pre-flash
Tự động đồng bộ ánh sáng
Tối ưu hóa khoảng cách Tiêu chuẩn
Nhận diện khuôn mặt
Chống mắt đỏ
Clear RAW NR (Giảm nhiễu)
Hẹn giờ tự chụp Có (10sec / 2sec / off / Potrait 1 / Potrait 2)
Tự động phát lại
Phát lại theo chỉ mục
Chế độ phát hình động Chỉ phát được file do máy quay được
Phát lại kiểu Slide show Có (HD / SD)
Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show Hiệu ứng chuyển cảnh (Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Music (4 Tunes)
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to Có / không / 8x
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống Có / Không / Có
Báo hiệu rung tay
Cài đặt độ sáng màn hình LCD
Điều khiển âm lượng loa
Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ Có (MS / SD)
Cổng kết nối đa năng Có (AV / USB / DC)
Kết nối USB Auto / Mass Storage / MTP
Có thể gắn chân máy
Chỉ thị dung lượng Pin
Đèn báo phơi sáng
Biểu đồ đo sáng
Báo dung lượng thẻ nhớ còn lại
Thời gian khởi động Khoảng 1.6giây
Thời gian trễ màn chập Khoảng 0.3 giây
Thời gian trễ Khoảng. 0.014 giây
Tốc độ chụp Burst (tối đa) Khoảng 10.0 fps
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu) Khoảng 0.1 giây
Kích thước (rộng x cao x dày) 92.2 x 51.9 x 19.1mm
Khối lượng 103g (thân máy), 120g (với phụ kiện)
Cấu tạo thân máy Mặt kim loại
Pin Pin Lithium ION NP-BN1
Sạc qua UBS
Cáp USB
Dây nguồn
Dây đeo cổ tay
Phần mềm kèm theo Picture Motion Browser

 

Các sản phẩm cùng danh mục
Giá (VNĐ): 5.750.000
Bảo hành: 12 tháng
Giá (VNĐ): 5.150.000
Bảo hành: 12 tháng
Giá (VNĐ): 1.950.000
Bảo hành: 24 tháng
Giá (VNĐ): 6.450.000
Bảo hành: 12 tháng
Giá (VNĐ): 4.250.000
Bảo hành: 12 tháng
Giá (VNĐ): 5.750.000
Bảo hành: 12 tháng
Giá (VNĐ): 6.450.000
Bảo hành: 12 tháng
Giá (VNĐ): 6.850.000
Bảo hành: 12 tháng
1 | 2    ...  2